Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
有
毅
力
有毅力 (yǒuyìlì)
yǒuyìlì
Hán Việt
hữu nghị lực
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
kiên trì
2
không lay chuyển
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
有
yǒu
có; hữu; có (biểu thị tồn tại)
毅
yì
kiên quyết
力
lì
lực; lực lượng; năng lực; sức lực