Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
有
活
力
有活力 (yǒuhuólì)
yǒuhuólì
Hán Việt
hữu hoạt lực
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
năng lượng
2
thiết yếu
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
有
yǒu
có; hữu; có (biểu thị tồn tại)
活
huó
sống; sinh sống; sinh hoạt; hoạt; sống (trong trạng thái sống)
力
lì
lực; lực lượng; năng lực; sức lực