Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

有生以来 (yǒushēngyǐlái)

yǒushēngyǐlái

Từ loại
Phó từ, Động từ
Hán Việt
hữu sinh dĩ lai

Nghĩa

  1. từ khi lọt lòng tới nay; từ lúc sinh ra; từ xưa đến nay; từ lúc ra đời đến giờ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ