Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
有
联
系
有联系 (yǒuliánxì)
yǒuliánxì
Hán Việt
hữu liên hệ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
được kết nối
2
có liên quan
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
有
yǒu
có; hữu; có (biểu thị tồn tại)
联
lián
liên kết; liên hợp; câu đối
系
xì
hệ thống; hệ; khoa (đơn vị hành chánh chuyên môn trong nhà trường)