Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
有
魅
力
有魅力 (yǒumèilì)
yǒumèilì
Hán Việt
hữu mị lực
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
hấp dẫn
2
quyến rũ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
有
yǒu
có; hữu; có (biểu thị tồn tại)
魅
mèi
ma quỷ; yêu ma
力
lì
lực; lực lượng; năng lực; sức lực
Từ có chứa 有魅力
你很有魅力
nǐ hěn yǒu mèilì
nhĩ rất hữu mị lực
Bạn rất cuốn hút