Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

服从 (fúcóng)

fúcóng

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ
Hán Việt
phục tòng

Nghĩa

  1. phục tùng; tuân theo; nghe theo; phục tòng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ