Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

服装秀 (fúzhuāngxiù)

fúzhuāngxiù

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
phục trang tú

Nghĩa

  1. chương trình quần áo
  2. buổi trình diễn thời trang

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ