朝鲜半岛朝鲜半岛 (cháoxiǎnbàndǎo)cháoxiǎnbàndǎoTừ loạiDanh từ chỉ vị tríHán Việttriều tiên bán đảoLưu vào ghi chú mớiNghĩa1Bán đảo Triều Tiên