鲜鲜 (xiān)xiānCấp độ HSKHSK 3Từ loạiTính từ, Động từ, Danh từHán Việttiên | tiểnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1tươi sống2tươi mới3tươi sáng4ngon; thơm ngon