Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
朝
鲜
文
朝鲜文 (cháoxiǎnwén)
cháoxiǎnwén
Hán Việt
triều tiên văn
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Ngôn ngữ viết Hàn Quốc
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
朝
cháo
triều; triều đình; cầm quyền; triều đại
鲜
xiān
tươi sống; tươi mới
文
wén
chữ; văn tự; ngôn ngữ; tiếng