Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

朝鲜族 (cháoxiǎnzú)

cháoxiǎnzú

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
triều tiên tộc

Nghĩa

  1. dân tộc Triều Tiên (dân tộc thiểu số, phân bố ở các tỉnh Hắc Long Giang, Các Lâm, Liêu Ninh)
  2. dân tộc Triều Tiên (dân tộc có dân số đông nhất ở Triều Tiên)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 朝鲜族