Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

期刊 (qīkān)

qīkān

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
kỳ san

Nghĩa

  1. tập san; kỳ san (tuần, tháng, quý)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ