刊刊 (kān)kānCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từ, Động từHán Việtkhan | sanLưu vào ghi chú mớiNghĩa1xuất bản; phát hành2báo; tạp chí; chuyên san3sửa; sửa chữa; chỉnh lý