Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

期望 (qīwàng)

qīwàng

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
kì vọng

Nghĩa

  1. kỳ vọng; chờ đợi; mong đợi ( Không dùng cho bản thân được, dùng nhiều trong trường hợp cấp trên và cấp dưới, đoàn thể và cá nhân); chờ mong; ước nguyền
  2. mong ước
  3. đợi chờ
  4. ngõi

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 期望