Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
木
兰
属
木兰属 (mùlánshǔ)
mùlánshǔ
Hán Việt
mộc lan thuộc
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Mộc lan, chi cây và cây bụi
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
木
mù
cây; cây cối; mộc; gỗ
兰
lán
hoa lan; cỏ lan
属
shǔ
loại; loài