兰兰 (lán)lánTừ loạiTừ phân loại, Danh từ, Đại từHán ViệtlanTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1hoa lan2cỏ lan3Mộc lan (trong sách cổ); mộc lan4họ Bát