Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
木
材
木材 (mùcái)
mùcái
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
mộc tài
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
vật liệu gỗ; gỗ
2
bè
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
木
mù
cây; cây cối; mộc; gỗ
材
cái
vật liệu; vật liệu gỗ; quan tài; hòm; áo quan; ván thọ; quách
Từ có chứa 木材
圆形木材
yuánxíngmùcái
viên hình mộc tài
khúc gỗ