Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

木材 (mùcái)

mùcái

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
mộc tài

Nghĩa

  1. vật liệu gỗ; gỗ
  2. bè

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 木材