材 (cái)
- Từ loại
- Danh từ, Động từ, 名
- Hán Việt
- tài
Nghĩa
- vật liệu; vật liệu gỗ
- quan tài; hòm; áo quan; ván thọ; quách
- tư liệu; tài liệu
- nhân tài; tài năng
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.