Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
木
耳
木耳 (mù'ěr)
mù'ěr
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
mộc nhĩ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
mộc nhĩ; nấm mèo; nấm giòn
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
木
mù
cây; cây cối; mộc; gỗ
耳
ěr
tai; lỗ tai; nhĩ (vật giống cái tai)
Từ có chứa 木耳
白木耳
báimù'ěr
bạch mộc nhĩ
mộc nhĩ trắng; ngân nhĩ. 银耳
黑木耳
hēimù'ěr
hắc mộc nhĩ
Mộc nhĩ đen