Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

未免 (wèimiǎn)

wèimiǎn

Từ loại
Phó từ
Hán Việt
vị miễn

Nghĩa

  1. có hơi; có phần
  2. không khỏi; khó tránh

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ