Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

未婚 (wèihūn)

wèihūn

Từ loại
Động từ
Hán Việt
vị hôn

Nghĩa

  1. vị hôn; chưa cưới; chưa kết hôn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 未婚