Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

末梢 (mòshāo)

mòshāo

Từ loại
Danh từ, Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
mạt sao

Nghĩa

  1. cuối; đầu mút; đoạn cuối

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 末梢