Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
梢
梢 (shāo)
shāo
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
sao | tiêu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
ngọn
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 梢
尾梢
wěishāo
vĩ sao
kết thúc; tiền boa
后梢
Hòushāo
đầu sau
末梢
mòshāo
mạt sao
cuối; đầu mút; đoạn cuối
梢公
shāogōng
sao công
người cầm lái; tài công; người lái lò; người chèo lái; sãi
树梢
shùshāo
thụ sao
ngọn cây
盯梢
dīngshāo
đinh sao
theo dõi; bám đuôi; theo đuôi (làm chuyện xấu)
眉梢
méishāo
mi sao
đuôi lông mày; chân mày; chang
眼梢
yǎnshāo
nhãn sao
đuôi mắt