Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
机
场
大
厦
机场大厦 (jīchǎngdàshà)
jīchǎngdàshà
Hán Việt
cơ trường đại hạ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nhà ga sân bay
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
机
jī
máy; máy móc; máy bay; phi cơ
场
chǎng
nơi; bãi; trường; sân khấu; sàn diễn
大
dà
to; lớn; rộng; bự; lớn; cao; nhiều (trình độ, mức độ)
厦
xià
Hạ Môn (tên thành phố thuộc tỉnh Phúc Kiến Trung Quốc)