Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
机
械
师
机械师 (jīxièshī)
jīxièshī
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
cơ giới sư
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Kỹ sư máy bay
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
机
jī
máy; máy móc; máy bay; phi cơ
械
xiè
máy móc; khí giới; vũ khí
师
shī
thầy; thầy giáo; tấm gương