Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

杀人案件 (shārén'ànjiàn)

shārén'ànjiàn

Hán Việt
sát nhân án kiện

Nghĩa

  1. (trường hợp, sự cố của) giết người

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ