Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
杂
技
演
员
杂技演员 (zájìyǎnyuán)
zájìyǎnyuán
Hán Việt
tạp kĩ diễn viên
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
diễn viên xiếc
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
杂
zá
tạp; lặt vặt; linh tinh; hỗn tạp; phụ; ngoài
技
jì
kỹ; kỹ năng; bản lĩnh; năng lực chuyên môn
演
yǎn
diễn biến; biến hoá; thay đổi; phát huy; phát triển
员
yuán
nhân viên; học viên; thành viên; thành viên (trong đoàn thể hoặc tổ chức)