杂杂 (zá)záCấp độ HSKHSK 4Từ loạiTính từ, Danh từ, Động từ, Phó từHán ViệttạpLưu vào ghi chú mớiNghĩa1tạp; lặt vặt; linh tinh; hỗn tạp2phụ; ngoài3lẫn lộn; tạp nham; hỗn tạp