权力权力 (quánlì)quánlìCấp độ HSKHSK 5Từ loạiDanh từHán Việtquyền lựcTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1quyền lực; quyền hành; quyền hạn2thẩm quyền