村村 (cūn)cūnCấp độ HSKHSK 5Từ loạiDanh từ, Danh từ chỉ vị tríHán ViệtthônTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1thôn làng; làng nhỏ; xóm; thôn2thô tục