杜杜 (dù)dùCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từ, Động từHán ViệtđỗLưu vào ghi chú mớiNghĩa1cây đường lê2họ Đỗ3chặn lại; đóng; ngăn chặn; chấm dứt; tắc; làm tắc