杜鹃 (dùjuān)
- Từ loại
- Danh từ
- Hán Việt
- đỗ quyên
Nghĩa
- chim quyên; chim cuốc; thục điểu; cuốc cuốc; cuốc
- cây đỗ quyên
- hoa đỗ quyên
- chim tu hú; chim đỗ quyên; tu hú
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.