来劲来劲 (láijìn)láijìnTừ loạiTính từ, Động từHán Việtlai kìnhLưu vào ghi chú mớiNghĩa1hăng hái; mạnh mẽ; mãnh liệt; phấn khởi2làm phấn chấn; gây hưng phấn