Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
来
看
来看 (láikàn)
láikàn
Từ loại
Động từ
Hán Việt
lai khán
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Xem
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
来
lái
đến; tới; xảy đến; xảy ra (vấn đề, sự tình)
看
kàn
nhìn; xem; coi; đọc (sách); thấy; nhận thấy (quan sát và đánh giá; xem xét)
Từ có chứa 来看
依我来看
yīwǒláikàn
y ngã lai khán
như tôi thấy nó; theo ý kiến của tôi