Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

来访 (láifǎng)

láifǎng

Từ loại
Động từ
Hán Việt
lai phỏng
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. thăm hỏi; phỏng vấn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 来访