Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
杨
杨 (yáng)
yáng
Từ loại
Danh từ, 名
Hán Việt
dương
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cây dương
2
họ Dương
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 杨
杨尚昆
yángshàngkūn
dương thượng côn
Yang Shangkun (1907-1998), cựu chủ tịch CHND Trung Hoa và lãnh đạo quân đội
杨树
yángshù
dương thụ
cây dương; các loại cây khác nhau của chi Populus
白杨
báiyáng
bạch dương
bạch dương; dương trắng; cây dương rung; ngân bạch dương
杨振宁
yángzhènníng
dương chấn ninh
Chen-Ning Franklin Yang (1922-), nhà vật lý lý thuyết, đồng phát triển lý thuyết đo Yang-Mills, người đoạt giải Nobel 1…
杨洁篪
yángjiéchí
dương khiết trì
Yang Jiechi (1950-), chính trị gia và nhà ngoại giao Trung Quốc, bộ trưởng ngoại giao CHND Trung Hoa 2007-2013
杨柳
yángliǔ
dương liễu
cây dương và cây liễu; dương liễu
桁杨
héngyáng
hàng dương
(nghĩa bóng) bất kỳ thiết bị trừng phạt nào; (văn học) cổ phiếu và dao
杨俊
yángjùn
dương tuấn
Yang Jun (571-600), con trai của hoàng đế nhà Tùy đầu tiên 杨坚