Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

杨振宁 (yángzhènníng)

yángzhènníng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
dương chấn ninh

Nghĩa

  1. Chen-Ning Franklin Yang (1922-), nhà vật lý lý thuyết, đồng phát triển lý thuyết đo Yang-Mills, người đoạt giải Nobel 1957

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ