Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

杰作 (jiézuò)

jiézuò

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
kiệt tác

Nghĩa

  1. kiệt tác; tác phẩm hay; tác phẩm kinh điển

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ