Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

杰出 (jiéchū)

jiéchū

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
kiệt xuất

Nghĩa

  1. xuất chúng; kiệt xuất; xuất sắc; lỗi lạc; phi thường; tuyệt vời (tài năng, thành tích)
  2. tót chúng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ