极端极端 (jíduān)jíduānCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từ, Tính từ, Phó từ, Động từHán Việtcực đoanLưu vào ghi chú mớiNghĩa1cực đoan; tột cùng2vô cùng; cực kỳ; tột; thái thậm3tận4đế cực