Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
枕
头
蛋
糕
枕头蛋糕 (zhěntoudàngāo)
zhěntoudàngāo
Hán Việt
chẩm đầu đản cao
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bánh mì
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
枕
zhěn
gối; cái gối; gối lên; gối đầu
头
tóu
đầu; thủ; đầu tóc; kiểu tóc
蛋
dàn
trứng; viên; hòn; tròn (giống hình cái trứng)
糕
gāo
bánh ngọt; bánh ga-tô