Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
糕
糕 (gāo)
gāo
Từ loại
Danh từ, Phó từ
Hán Việt
cao
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bánh ngọt; bánh ga-tô
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 糕
蛋糕
dàngāo
đản cao
HSK 3
bánh ga-tô; bánh ngọt; bánh bông lan
HSK 3
糟糕
zāogāo
tao cao
HSK 5
hỏng; hỏng bét; gay go; kinh khủng; rắc rối; tồi tệ; tiêu rồi;chết rồi; toang rồi;thôi rồi;bỏ mẹ rồi
HSK 5
糕点
gāodiǎn
cao điểm
bánh ngọt; bánh điểm tâm
冰糕
bīnggāo
băng cao
kem hộp; kem cây
切糕
qiēgāo
thiết cao
bánh óc chó ngọt truyền thống Tân Cương
寿糕
shòugāo
thọ cao
bánh sinh nhật
年糕
niángāo
niên cao
bánh mật; bánh tổ
扒糕
págāo
bái cao
bột kiều mạch (món ăn)