Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
林
恢
复
林恢复 (línhuīfù)
línhuīfù
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
lâm khôi phục
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
phục hồi rừng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
林
lín
rừng; giới; nhiều
恢
huī
rộng lớn; lớn; rộng rãi
复
fù
trùng lặp; sao chép; bề bộn; phức tạp; kép