Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
枝
丫
枝丫 (zhīyā)
zhīyā
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
chi a
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
chạc cây
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
枝
zhī
cành; nhánh; ngành; que; khẩu
丫
yā
chạng; chẽ; cháng