Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
枯
寂
枯寂 (kūjì)
kūjì
Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
khô tịch
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cô quạnh; quạnh hiu
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
枯
kū
khô (cây cối); khô nước; cạn; cạn nước (giếng, sông)
寂
jì
yên lặng; yên tĩnh; vắng vẻ; buồn tẻ; cô đơn; cô quạnh; tịch