枯枯 (kū)kūTừ loạiĐộng từ, Tính từHán ViệtkhôLưu vào ghi chú mớiNghĩa1khô (cây cối)2khô nước; cạn; cạn nước (giếng, sông)3khô gầy4khô khan; xơ xác; buồn xo