Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
架
上
绘
画
架上绘画 (jiàshànghuìhuà)
jiàshànghuìhuà
Hán Việt
giá thượng hội hoạ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
giá vẽ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
架
jià
cái giá; cái khung; giàn; chống; mắc; bắc; gác; dựng
上
shàng
lên trên (hành động hướng lên trên); lên cao (hướng tới địa điểm nào đó cao hơn vị trí đứng)
绘
huì
vẽ; vẽ tranh
画
huà
vẽ; hoạ; bức tranh; tranh