画 (huà)
- Từ loại
- Danh từ, Động từ
- Hán Việt
- hoạ | hoạch
Nghĩa
- vẽ; hoạ
- bức tranh; tranh
- chạm trổ; trang hoàng bằng tranh; dùng tranh trang trí
- vạch; vẽ
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.