Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
某
物
某物 (mǒuwù)
mǒuwù
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
mỗ vật
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
thứ gì đó
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
某
mǒu
mỗ (chỉ một người hay một vật có tên nhưng không nói ra); nào đó
物
wù
vật; đồ vật; của cải; hoàn cảnh khác; người khác