Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

某 (mǒu)

mǒu

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Đại từ, 指示代词
Hán Việt
mỗ
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. mỗ (chỉ một người hay một vật có tên nhưng không nói ra)
  2. nào đó
  3. tôi (đại từ nhân xưng để tự xưng mà không nói tên), ví dụ như: Trương mỗ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 某